Bài 15. Last Weekend
Mục tiêu: Kể một câu chuyện theo trình tự First – Then – After that – Finally, phát âm đúng đuôi -ed.
🔤 Từ vựng & phát âm
Nghe mẫu → nói theo → xem từ nào được tô xanh. Nói được từ rồi thì thử cả câu ví dụ.
👂 Nghe hội thoại
Tình huống: Thứ Hai đầu tuần, hai bạn kể chuyện cuối tuần.
Nghe trước, chưa nhìn chữ, rồi trả lời 3 câu hỏi bên dưới.
-
Tom
How was your weekend?Cuối tuần của bạn thế nào?
-
Linh
It was amazing! I went camping with my class.Tuyệt lắm! Mình đi cắm trại với lớp.
-
Tom
Really? Where did you go?Thật hả? Các bạn đi đâu?
-
Linh
We went to a forest near a big lake.Tụi mình đến một khu rừng gần một cái hồ lớn.
-
Tom
What did you do there?Các bạn làm gì ở đó?
-
Linh
First, we put up our tents. Then we cooked dinner and sang songs around the campfire.Đầu tiên tụi mình dựng lều. Sau đó nấu bữa tối và hát quanh lửa trại.
-
Tom
Did you sleep well?Bạn ngủ ngon không?
-
Linh
Not really. It rained a lot that night, but it was still fun!Không lắm. Tối đó mưa nhiều, nhưng vẫn vui!
Trả lời câu hỏi
🪜 Bậc thang câu
Mỗi bậc thêm một cụm từ (tô vàng). Đạt ít nhất 2 sao rồi hãy lên bậc tiếp theo.
-
1 Bậc 1 · từI went to the beach.Mình đã đi biển.
-
2 Bậc 2 · từLast Saturday, I went to the beach.Thứ Bảy tuần trước, mình đã đi biển.
-
3 Bậc 3 · từLast Saturday, I went to the beach with my cousins.Thứ Bảy tuần trước, mình đi biển với các anh chị họ.
-
4 Bậc 4 · từLast Saturday, I went to the beach with my cousins and we built a huge sandcastle.Thứ Bảy tuần trước, mình đi biển với các anh chị họ và tụi mình xây một lâu đài cát khổng lồ.
-
5 Bậc 5 · từLast Saturday, I went to the beach with my cousins and we built a huge sandcastle, but the waves washed it away.… nhưng sóng đã cuốn trôi nó.
-
6 Bậc 6 · từLast Saturday, I went to the beach with my cousins and we built a huge sandcastle, but the waves washed it away after only ten minutes.… nhưng sóng đã cuốn trôi nó chỉ sau mười phút.
💬 Nhập vai
Chọn vai của em. Máy sẽ đóng vai còn lại; đến lượt em thì bấm micro và nói.
🚀 Thử thách nói
Kể lại cuối tuần vừa rồi của em theo trình tự First – Then – After that – Finally. Cố gắng nói ít nhất 6 câu.
Khung câu gợi ý
- Last weekend was ___.
- First, I ___.
- Then, I ___ with ___.
- After that, we ___.
- Finally, I ___. I felt ___.
Cố gắng dùng các từ này
Thời gian gợi ý: khoảng 60 giây.
Xem và nghe bài nói mẫu
Last weekend was really fun. First, I got up late on Saturday and had a big breakfast. Then, I went to the park with my best friend and we rode our bikes for an hour. After that, we bought some ice cream and talked about our favourite films. On Sunday, I helped my mum cook lunch for the whole family. Finally, I finished my homework in the evening. I felt tired but very happy.
Ôn lại phát âm liên quan: Bài 5 · Nối âm & ngữ điệu